{"content_category":"117"}

Hiệu quả/tác dụng 2025
Chọn đúng sản phẩm cho từng vấn đề da của bạn.
Trang điểmTổng quan về giải thưởng
4.742,872
₫393,004205mL ≈ 6.93 fl. oz.

4.661,230
₫589,506150mL ≈ 5.07 fl. oz.

4.487,417
₫768,14430mL ≈ 1.01 fl. oz.

4.676,485
₫589,50680mL ≈ 2.71 fl. oz.

4.4867
₫428,732160mL ≈ 5.41 fl. oz. (100 sheets)

4.43102
₫500,18750mL ≈ 1.69 fl. oz.

4.50477
₫357,276125mL ≈ 4.23 fl. oz.

4.59880
₫71,45523mL ≈ 0.78 fl. oz.

4.461,322
₫321,549150mL ≈ 5.07 fl. oz.

4.34440
₫446,59550g ≈ 1.76 oz. (4 pieces)

4.42739
₫677,03975mL ≈ 2.54 fl. oz.

4.49101
₫464,459150mL ≈ 5.07 fl. oz. (100 sheets)