{"content_category":"36"}

Hiệu quả/tác dụng 2024
Chọn đúng sản phẩm cho từng vấn đề da của bạn.
Trang điểmTổng quan về giải thưởng
4.36344
₫419,507200mL ≈ 6.76 fl. oz.

4.34487
₫436,986300mL ≈ 10.14 fl. oz.

4.701,695
₫402,027150mL ≈ 5.07 fl. oz.

4.52939
₫839,01420g ≈ 0.71 oz.

4.4736
₫419,507250mL ≈ 8.45 fl. oz. (60 pads)

3.69375
₫734,1379g ≈ 0.32 oz.

4.77855
₫34,95927mL ≈ 0.91 fl. oz.

4.69267
₫402,027103g ≈ 3.63 oz. (60 sheets)

4.63298
₫454,466170mL ≈ 5.75 fl. oz. (100 sheets)