{"content_category":"79"}

Hiệu quả/Tác dụng 2024
Chọn đúng sản phẩm cho từng vấn đề da của bạn.
Trang điểmTổng quan về giải thưởng
4.55372
₫446,998250mL ≈ 8.45 fl. oz.

4.57716
₫572,15750mL ≈ 1.69 fl. oz.

4.731,078
₫464,87860mL ≈ 2.03 fl. oz.

4.262,939
₫625,797155g ≈ 5.47 oz. (70 sheets)

4.481,324
₫429,118120mL ≈ 4.05 fl. oz.

4.7996
₫625,79770g ≈ 2.47 oz.

4.55500
₫89,4002mL + 29g ≈ 0.07 fl. oz. + 1.02 oz.

4.54221
₫500,637120mL ≈ 4.06 fl. oz.

4.29303
₫572,15780mL ≈ 2.71 fl. oz.

4.59197
₫625,79790mL ≈ 3.04 fl. oz.

4.172,114
₫536,397100mL ≈ 3.38 fl. oz.

4.57101
₫321,838170mL ≈ 5.75 fl. oz. (50 sheets)