{"content_category":"skin_type"}
{"theme_name":"Combination Skin","item":[2119695,2019327,2135975]}
04/06/2026 (UTC+0) Đã cập nhật
MINIC Kem dưỡng da tối giản [SPF50+/PA+++] [02 Màu be tự nhiên]
4.6080₫520,188/40mL ≈ 1.35 fl. oz.B.READY Blue Foundation [SPF27/PA++] [02 Ryan]
4.5395₫502,848/35mL ≈ 1.18 fl. oz.- 41
DASHU Son dưỡng môi thay đổi màu cho nam giới
4.7649₫312,113/3.9g ≈ 0.14 oz. - 5
OBgE Son dưỡng môi thay đổi tâm trạng [Màu đỏ tự nhiên]
4.64106₫258,360/3g ≈ 0.11 oz. - 6
B.READY Wake Up Lip Balm [02 Natural Vitality]
4.6712₫223,681/3g ≈ 0.11 oz. - 7
OBgE Kem dưỡng da tự nhiên [SPF50+/PA++++]
3.91148₫650,235/50g ≈ 1.76 oz. - 8
DOINGWHAT Kem dưỡng da có bộ lọc tông màu da [SPF30/PA++]
4.4335₫587,812/55mL ≈ 1.86 fl. oz. - 9
B.READY Blue Foundation [SPF27/PA++] [03 Jeffrey]
4.37134₫502,848/35mL ≈ 1.18 fl. oz. - 10
GRAFEN Son dưỡng môi ba màu
4.3312₫277,433/4.3g ≈ 0.15 oz. - 11
OBgE Kem nền che phủ tự nhiên [SPF50+/PA++++] [Màu be số 2]
4.00240₫797,621/13g ≈ 0.46 oz. (SPF50+, PA++++) - 12
OBgE Kem nền che phủ tự nhiên [SPF50+/PA++++] [Số 1 Ivory]
4.2279₫797,621/13g ≈ 0.46 oz. - 13
MACQUEENNEWYORK Better Than Kiss Lip Balm [For Men]
4.5012₫242,754/3.5g ≈ 0.12 oz. - 14
GRAFEN Lip Sense
4.0013₫343,324/3.9g ≈ 0.14 oz. - 15
DASHU Kem nền đa năng cho nam giới [SPF50+/PA++++] [Số 2: Màu be trung tính]
4.4522₫658,904/12g ≈ 0.42 oz. - 16
NIVEAMEN Chăm sóc tích cực
4.3622-/5.5mL ≈ 0.19 fl. oz. - 17
LAQLANC All Day Power Fix Cushion [SPF45/PA++] [Số 2]
4.4010₫710,923/15g ≈ 0.53 oz. - 18
moremoformen Son dưỡng môi màu ẩn B
4.8927₫260,094/3g ≈ 0.11 oz. - 19
DASHU Men's Vita Boom Tone-Up Cream
4.0428₫416,150/50mL ≈ 1.69 fl. oz. - 20
B.READY Blue Foundation [SPF27/PA++] [04 Damien]
4.6327₫502,848/35mL ≈ 1.18 fl. oz.
